inner resource

inner resource

A person uses their inner resource to stay positive while reading a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn lực nội tâm: "inner resource" chỉ những nguồn lực tinh thần hoặc khả năng cá nhân bên trong mỗi người, như sức mạnh ý chí, trí tuệ, lòng dũng cảm, hoặc sự sáng tạo, giúp họ đối phó với khó khăn, cô đơn, hay thử thách trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an inner resource against loneliness. ( ấy một nguồn lực nội tâm để chống lại sự cô đơn.)
    • His inner resource of courage helped him survive the crisis. (Nguồn lực nội tâm về lòng dũng cảm đã giúp anh ấy sống sót qua cuộc khủng hoảng.)
    • Meditation can help you tap into your inner resources. (Thiền định có thể giúp bạn khai thác các nguồn lực nội tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw upon one's inner resources": huy động các nguồn lực nội tâm.

    • In times of stress, she draws upon her inner resources to stay calm. (Trong những lúc căng thẳng, ấy huy động các nguồn lực nội tâm để giữ bình tĩnh.)
  • "to develop inner resources": phát triển các nguồn lực nội tâm.

    • Reading philosophy helped him develop his inner resources. (Đọc triết học đã giúp anh ấy phát triển các nguồn lực nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Resource (danh từ): nguồn lực (nói chung).
    • Water is a vital natural resource. (Nước một nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
  • Inner (tính từ): bên trong, nội tâm.
    • She has a rich inner life. ( ấy một đời sống nội tâm phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal strength: sức mạnh cá nhân.
  • Mental fortitude: sức chịu đựng tinh thần.
  • Internal capacity: năng lực nội tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "inner resource", nhưng có thể dùng với động từ "tap into" hoặc "draw upon" như đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig deep into oneself: đào sâu vào bản thân (để tìm kiếm sức mạnh nội tâm).
    • He had to dig deep into himself to find the courage to speak. (Anh ấy phải đào sâu vào bản thân để tìm ra lòng dũng cảm để nói.)
  • Inner strength: sức mạnh nội tâm (thành ngữ phổ biến, tương tự "inner resource").
    • Her inner strength helped her overcome the tragedy. (Sức mạnh nội tâm của ấy đã giúp vượt qua bi kịch.)